Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thiết yếu về đồng phục

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thiết yếu về đồng phục

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thiết yếu về đồng phục

Philenglish

Philenglish
Philenglish

ĐĂNG KÝ HỌC THỬ

Ưu điểm của chương trình IELTS trực tuyến 1 kèm 1 trên ứng dụng Classroom là học viên được tuỳ chọn giờ học, lựa chọn giáo viên yêu thích, nội dung học bám sát nhu cầu và trình độ của từng học viên. Đội ngũ giáo viên IELTS xuất sắc sẽ giúp bạn đạt được band điểm mục tiêu chỉ trong thời gian ngắn.

R.E.M.S là phương pháp mới giúp luyện phản xạ tiếng Anh cấp tốc, kế thừa các ưu điểm của hai phương pháp học tiếng Anh: Direct Method và Audio Lingual Method được ứng dụng rộng rãi trong việc giảng dạy và đào tạo tiếng Anh trên thế giới.

Smart Juniors là chương trình tiếp nối Smart Kids, được thiết kế cho trẻ từ 6 đến 12 tuổi đã hoàn thành Smart Kids 6 hoặc có trình độ tiếng Anh từ trung cấp trở lên.

Basic English là môn học online 1 kèm 1 giúp học viên cải thiện kiến thức tiếng Anh một cách tổng quát từ căn bản đến trung cấp, nội dung giáo trình thiết kế sinh động và có hệ thống, tập trung vào ngữ pháp, cách thức diễn đạt và kỹ năng giao tiếp. Khóa học phù hợp với các học viên mất gốc tiếng Anh, muốn xây dựng nền tảng tiếng Anh một cách toàn diện.

Global Business Skills là chương trình tiếng Anh online dành cho người đi làm, không chỉ bao gồm các kỹ năng giao tiếp mà còn là những kỹ năng ứng xử trong kinh doanh. Để tham gia các môn học trong chương trình này, yêu cầu học viên có trình độ trung cấp trở lên, hướng đến những cá nhân có mục tiêu làm việc tại các công ty nước ngoài, các tập đoàn đa quốc gia.

Chương trình học dựa trên các tài liệu chuẩn của Cambridge, dành cho học sinh tiểu học (từ lớp 1 đến lớp 5). Khác với mô hình 1:1 thông thường, chương trình này sẽ được tổ chức theo mô hình 1:5 tức là mỗi lớp học sẽ có 5 học viên và 1 giáo viên hướng dẫn nhằm tạo thêm sự tương tác sinh động, đầy hứng thú cho các em.

dong-phuc

• Dress: Váy liền

• Skirt: Chân váy

• Miniskirt: Váy ngắn

• Blouse: Áo sơ mi nữ

• Stockings: Tất dài

• Tights: Quần tất

• Socks:Tất

• High heels (high-heeled shoes): Giày cao gót

• Sandals: Dép xăng-đan

• Stilettos: Giày gót nhọn

• Trainers: Giầy thể thao

• Wellingtons: Ủng cao su

• Slippers: Dép đi trong nhà

• Shoelace: Dây giày

• Boots: Bốt

• Leather jacket: Áo khoác da

• Gloves: Găng tay

• Vest: Áo lót ba lỗ

• Underpants: Quần lót nam

• Knickers: Quần lót nữ

• Bra: Quần lót nữ

• Blazer: Áo khoác nam dạng vét

• Swimming costume: Quần áo bơi

• Qyjamas: Bộ đồ ngủ

• Nightie (nightdress): Váy ngủ

• Dressing gown: Áo choàng tắm

• Bikini: Bikini

• Hat: Mũ

• Baseball cap: Mũ lưỡi trai

• Scarf: Khăn

• Overcoat: Áo măng tô

• Jacket: Áo khoác ngắn

• Trousers (a pair of trousers): Quần dài

• Suit: Bộ com lê nam hoặc bộ vét nữ

• Shorts: Quần soóc

• Jeans: Quần bò

• Shirt: Áo sơ mi

• Tie: Cà vạt

• T-shirt: Áo phông

• Raincoat: Áo mưa

• Anorak: Áo khoác có mũ

• Pullover: Áo len chui đầu

• Weater/jumper: Áo len

• Cardigan: Áo len cài đằng trước

• Boxer shorts: Quần đùi

• Underwear: Đồ lót

• Dinner jacket: Com lê đi dự tiệc

• Bow tie: Nơ thắt cổ áo nam

Bình luận

Full name

Add a comment

COMMENT

icon Zalo icon Messenger
Đăng nhập tài khoản

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

Quên mật khẩu »

 Đăng nhập
Đăng ký tài khoản

Bạn đã có tài khoản. Đăng nhập

 Đăng kí
Khôi phục mật khẩu

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

 Lấy mật khẩu