Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thiết yếu cho chuyên ngành du lịch

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thiết yếu cho chuyên ngành du lịch

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thiết yếu cho chuyên ngành du lịch

Philenglish

Philenglish
Philenglish

ĐĂNG KÝ HỌC THỬ

Ngữ pháp là nỗi ám ảnh với bạn? QQE Basics sẽ giúp bạn củng cố các cấu trúc từ đơn giản đến phức tạp. Qua đó, cải thiện khả năng nói và viết một cách nhanh chóng.

Phát âm chuẩn và đánh vần đúng rất quan trọng, là tiền đề cho các kỹ năng còn lại. Do đó, việc học Phonics là một phần không thể thiếu trong quá trình chinh phục tiếng Anh của bé.

Trong khóa học Tiếng Anh Thương mại, học viên sẽ được rèn luyện qua những mẫu câu và tình huống thường gặp trong môi trường kinh doanh thực tế như đàm phán, giao tiếp qua điện thoại và email, tham dự cuộc họp hoặc trình bày trước đối tác. Điểm đặc biệt của môn học là việc kết hợp kiến thức với các hoạt động nhập vai, giúp bạn không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn tự tin sử dụng tiếng Anh trong công việc hàng ngày. Thông qua từng buổi học, học viên sẽ được củng cố từ vựng, cấu trúc và cách diễn đạt chuyên nghiệp, từ đó hình thành phản xạ tự nhiên trong giao tiếp thương mại.

Khóa học tiếng Anh online 1 kèm 1 thiết kế đặc biệt cho học sinh tiểu học với nội dung vui vẻ, hấp dẫn, kích thích trí tò mò sáng tạo của trẻ, được dẫn dắt bởi đội ngũ giáo viên có bằng cấp quốc tế.

Reading for Kids là chương trình đọc hiểu chuyên sâu được thiết kế đặc biệt cho trẻ em. Sử dụng các sách truyện tranh và sách tiếng Anh, khóa học không chỉ giúp bé cải thiện kỹ năng đọc hiểu, mở rộng vốn từ mà còn củng cố nền tảng tiếng Anh vững chắc. Đây cũng là chương trình bổ trợ hoàn hảo giúp các bé chuyển tiếp sang các cấp độ tiếp theo của Smart Kids - giáo trình chính của QQ Kids.

Với môn học New Topic Conversation, bạn sẽ được trò chuyện cùng giáo viên về nhiều chủ đề thú vị – từ những câu chuyện quen thuộc trong cuộc sống đến các chủ đề sâu hơn về xã hội, công việc hay văn hóa.

Mỗi một chuyên ngành sẽ có những từ vựng liên quan khác biệt nhau. Để giúp các bạn nắm được các từ vựng cơ bản theo từng chuyên ngành, Phil Online sẽ tổng hợp từ nhiều nguồn để giúp bạn bổ sung vốn từ vựng cho riêng mình.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Du lịch nhé.

  • SGLB: phòng đơn
  • TRPB: phòng 3 người
  • TWNB: phòng kép
  • UNWTO: Tổ chức Du lịch Thế giới
  • Vietnam National Administration of Tourism: Tổng cục du lịch Việt Nam
  • Airline route map: sơ đồ tuyến bay
  • Airline schedule: lịch bay
  • Rail schedule: Lịch trình tàu hỏa
  • Preferred product: Sản phẩm ưu đãi
  • Baggage allowance: lượng hành lí cho phép
  • Boarding pass: thẻ lên máy bay (cung cấp cho hành khách)
  • Bus schedule: Lịch trình xe buýt
  • Itinerary: Lịch trình
  • International tourist: Khách du lịch quốc tế
  • Passport: hộ chiếu
  • Visa: thị thực
  • High season: mùa cao điểm
  • Source market: thị trường nguồn
  • Timetable: Lịch trình
  • Tourism: ngành du lịch
  • Tourist: khách du lịch
  • Destination: điểm đến
  • Compensation: tiền bồi thường
  • Account payable: sổ ghi tiền phải trả (của công ty)
  • Complimentary: (đồ, dịch vụ…) miễn phí, đi kèm
  • Customer file: hồ sơ khách hàng
  • Deposit: đặt cọc
  • Distribution: kênh cung cấp
  • Check-in: thủ tục vào cửa
  • Commission: tiền hoa hồng
  • Domestic travel: du lịch nội địa
  • Ticket: vé
  • Expatriate resident(s) of Vietnam: người nước ngoài sống ngắn hạn ở Việt Nam
  • Flyer: tài liệu giới thiệu
  • Geographic features: đặc điểm địa lý
  • Guide book: sách hướng dẫn
  • Low Season: mùa ít khách
  • Loyalty programme: chương trình khách hàng thường xuyên
  • Documentation: tài liệu là giấy tờ (bao gồm vé, hộ chiếu, voucher…)
  • Manifest: bảng kê khai danh sách khách hàng (trong một tour du lịc, trên một chuyến bay…)
  • Tour guide: hướng dẫn viên du lịch
  • Tour Wholesaler: hãng bán sỉ du lịch (kết hợp sản phẩm và dịch vụ du lịch)
  • Inclusive tour: tour trọn gói
  • Transfer: vận chuyển (hành khách)
  • Travel Advisories: Thông tin cảnh báo du lịch
  • Tour Voucher: phiếu dịch vụ du lịch
  • Room only: đặt phòng không bao gồm các dịch vụ kèm theo
  • Brochure: sách giới thiệu (về tour, điểm đến, khách sạn, sản phẩm…)
  • Travel Desk Agent: nhân viên đại lý du lịch (người tư vấn về các dịch vụ du lịch)
  • Travel Trade: Kinh doanh du lịch
  • Traveller: khách du lịch
  • Booking file: hồ sơ đặt chỗ của khách hàng
  • Retail Travel Agency: đại lý bán lẻ về du lịch
  • Carrier: công ty cung cấp vận chuyển, hãng hàng không

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh liên quan đến chuyên ngành du lịch. Hãy tiếp tục cùng Phil Online - Học tiếng Anh trực tuyến tìm hiểu thêm nhiều từ vựng về các chuyên ngành khác nhé. Chúc các bạn học tập vui vẻ.

Bình luận

Full name

Add a comment

COMMENT

icon Zalo icon Messenger
Đăng nhập tài khoản

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

Quên mật khẩu »

 Đăng nhập
Đăng ký tài khoản

Bạn đã có tài khoản. Đăng nhập

 Đăng kí
Khôi phục mật khẩu

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

 Lấy mật khẩu