Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thiết yếu cho chuyên ngành công nghệ thông tin

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thiết yếu cho chuyên ngành công nghệ thông tin

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh thiết yếu cho chuyên ngành công nghệ thông tin

Philenglish

Philenglish
Philenglish

ĐĂNG KÝ HỌC THỬ

Trong khóa học Tiếng Anh Thương mại, học viên sẽ được rèn luyện qua những mẫu câu và tình huống thường gặp trong môi trường kinh doanh thực tế như đàm phán, giao tiếp qua điện thoại và email, tham dự cuộc họp hoặc trình bày trước đối tác. Điểm đặc biệt của môn học là việc kết hợp kiến thức với các hoạt động nhập vai, giúp bạn không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn tự tin sử dụng tiếng Anh trong công việc hàng ngày. Thông qua từng buổi học, học viên sẽ được củng cố từ vựng, cấu trúc và cách diễn đạt chuyên nghiệp, từ đó hình thành phản xạ tự nhiên trong giao tiếp thương mại.

Nhận biết trình độ của bản thân trước khi lựa chọn các khóa học tiếng Anh online là khởi đầu giúp bạn có thể tối ưu lộ trình học tập, tiết kiệm thời gian và chi phí.

We Sing We Learn là chương trình học tiếng Anh được thiết kế đặc biệt để giúp trẻ làm quen với ngôn ngữ thông qua âm nhạc.

Đây là chương trình tiếng Anh online 1 kèm 1 dành cho trẻ dưới 15 tuổi, giúp các em tiến bộ thông qua việc lặp lại liên tục các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp, đồng thời hướng dẫn phát âm chuẩn ngay từ đầu. Bên cạnh đó, các em cũng phát triển khả năng tư duy, cách thức giao tiếp trong môi trường quốc tế.

News Alert là một chương trình học độc đáo được thiết kế nhằm nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh thông qua các cuộc thảo luận xoay quanh những chủ đề thời sự mới nhất.

Smart Kids – Tiếng Anh online 1 kèm 1 cho trẻ em – là chương trình được yêu thích nhất tại Phil Online và đang được rất nhiều phụ huynh không chỉ ở Việt Nam mà còn ở các nước phát triển khác như Nhật, Hàn, Nga, Trung Quốc, Đài Loan lựa chọn.

Mỗi một chuyên ngành sẽ có những từ vựng liên quan khác biệt nhau. Để giúp các bạn nắm được các từ vựng cơ bản theo từng chuyên ngành, Phil Online sẽ tổng hợp từ nhiều nguồn để giúp bạn bổ sung vốn từ vựng cho riêng mình.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Công nghệ thông tin.

- Gateway /ˈɡeɪtweɪ/: Cổng kết nối Internet cho những mạng lớn

- OSI: Là chữ viết tắt của “Open System Interconnection”, hay còn gọi là mô hình chuẩn OSI

- Packet: Gói dữ liệu

- Source Code: Mã nguồn (của của file hay một chương trình nào đó)

- Port /pɔːt/: Cổng

- Memory /ˈmeməri/ : bộ nhớ

- Microprocessor /ˌmaɪkrəʊˈprəʊsesə(r)/: bộ vi xử lý

- Operationˌ/ɒpəˈreɪʃn/ : thao tác

- Storage /ˈstɔːrɪdʒ/ : lưu trữ

- Graphics /ˈɡræfɪks/ : đồ họa

- Hardware /ˈhɑːdweə(r)/: Phần cứng/ software/ˈsɒftweə(r)/: phần mềm

- Text /tekst/ : Văn bản chỉ bao gồm ký tự

- Configuration /kənˌfɪɡəˈreɪʃn/: Cấu hình

- Protocol /ˈprəʊtəkɒl/:  Giao thức

- Technical /ˈteknɪkl/: Thuộc về kỹ thuật

- Pinpoint /ˈpɪnpɔɪnt/: Chỉ ra một cách chính xác

- Ferrite ring (n): Vòng nhiễm từ

- Abbreviation/əˌbriːviˈeɪʃn/: sự tóm tắt, rút gọn

- Analysis /əˈnæləsɪs/: phân tích

- Appliance /əˈplaɪəns/: thiết bị, máy móc

- Application /ˌæplɪˈkeɪʃn/: ứng dụng

- Arise /əˈraɪz/: xuất hiện, nảy sinh

- Available /əˈveɪləbl/: dùng được, có hiệu lực

- Background /ˈbækɡraʊnd/: bối cảnh, bổ trợ

- Certification /ˌsɜːtɪfɪˈkeɪʃn/: giấy chứng nhận

- Chief/tʃiːf/ : giám đốc

- Common /ˈkɒmən/: thông thường,

- Compatible /kəmˈpætəbl/: tương thích

- Consultant /kənˈsʌltənt/: cố vấn, chuyên viên tham vấn

- Convenience convenience: thuận tiện

- Customer /ˈkʌstəmə(r)/: khách hàng

- Database/ˈdeɪtəbeɪs/: cơ sở dữ liệu

- Deal /diːl/: giao dịch

- Demand /dɪˈmɑːnd/: yêu cầu

- Detailed /ˈdiːteɪld/: chi tiết

- Develop /dɪˈveləp/: phát triển

- Drawback /ˈdrɔːbæk/: trở ngại, hạn ch

- Operating system: hệ điều hành

- Multi-user: Đa người dùng

- Alphanumeric data: Dữ liệu chữ số, dữ liệu cấu thành các chữ cái và bất kỳ chữ số từ 0 đến 9.

- PPP: Là chữ viết tắt của “Point-to-Point Protocol”. Đây là một giao thức kết nối Internet tin cậy thông qua Modem

- Authority work: Công tác biên mục (tạo ra các điểm truy cập) đối với tên, tựa đề hay chủ đề; riêng đối với biên mục tên và nhan đề, quá trình này bao gồm xác định tất cả các tên hay tựa đề và liên kết các tên/tựa đề không được chọn với tên/tựa đề được chọn làm điểm truy dụng. Đôi khi quá trình này cũng bao gồm liên kết tên và tựa đề với nhau.

- Alphabetical catalog: Mục lục xếp theo trật tự chữ cái

- Broad classification: Phân loại tổng quát

- Cluster controller: Bộ điều khiển trùm

- Remote Access: Truy cập từ xa qua mạng

- Union catalog: Mục lục liên hợp. Thư mục thể hiện những tài liệu ở nhiều thư viện hay kho tư

- Chief source of information: Nguồn thông tin chính. Dùng tạo ra phần mô tả của một biểu ghi thay thế như trang bìa sách, hình nhan đề phim hoạt hình hay nhãn băng đĩa.

- Cataloging: Công tác biên mục. Nếu làm trong các tổ chức phi lợi nhuận thì gọi là cataloging, nếu làm vì mục đích thương mại thì gọi là indexing

- Subject entry: thẻ chủ đề: công cụ truy cập thông qua chủ đề của ấn phẩm

 

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh liên quan đến chuyên ngành Công nghệ thông tin. Hãy tiếp tục cùng Phil Online - Học tiếng Anh trực tuyến tìm hiểu thêm nhiều từ vựng về các chuyên ngành khác nhé. Chúc các bạn học tập vui vẻ.

 

Học thử miễn phí tiếng Anh Online

 

Để được tư vấn và học thử miễn phí, quý khách hàng vui lòng liên hệ:

Phil Online - Hệ thống tiếng Anh Online 1 kèm 1 lớn nhất Philippines

 • Hotlines: 0938.034.089

 • Email: philonline@philenglish.vn

 • Website: https://philonline.vn/

 • Fanpage: Phil Online - Tiếng Anh online 1 kèm 1 chất lượng cao

Bình luận

Full name

Add a comment

COMMENT

icon Zalo icon Messenger
Đăng nhập tài khoản

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

Quên mật khẩu »

 Đăng nhập
Đăng ký tài khoản

Bạn đã có tài khoản. Đăng nhập

 Đăng kí
Khôi phục mật khẩu

Bạn chưa có tài khoản. Đăng ký

 Lấy mật khẩu